羅圈
la quyển
Hán Việt: la quyển · Pinyin: luó quān
Tổng quan
khung tròn của cái sàng
Nghĩa
Việt
- Cihui khung tròn của cái sàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.用來播麵粉或過濾流質的羅網的外緣。如:「羅圈拿穩了,篩麵粉時才使得上力。」 2.圓圈。《蕩寇志》第二回:「看的人圍了一個大羅圈,都說:『這位姑娘好了得!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圆圈; 罗的圆形框子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.圆圈。 2.罗的圆形框子。
Eng
- CC-CEDICT round frame of a sieve
- Cihui round frame of a sieve