羅地

luó dì la địa

Hán Việt: la địa · Pinyin: luó dì

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种丝织品的名称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种丝织品的名称。