罗城

luó chéngla thành

Hán Việt: la thành · Pinyin: luó chéng

Tổng quan

tường thứ hai xây quanh tường thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.城外的大城。

Cấu tạo: 羅 (la) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 La Thành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.城外的大城。

Eng

  • Cihui see 羅城仫佬族自治縣; 罗城仫佬族自治县

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗城县 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区