羅布
la bố
Hán Việt: la bố · Pinyin: luó bù
Tổng quan
trưng bày | trải ra | phân phối | cách viết cũ của 盧布|卢布, đồng rúp
Nghĩa
Việt
- Cihui trưng bày | trải ra | phân phối | cách viết cũ của 盧布|卢布, đồng rúp
- Cihui la bố la bố ☆Bày ra, giăng ra.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 羅列分布。晉.成公綏〈天地賦〉:「萬國羅布,九洲並列。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 罗列分布; 俄国和苏联货币卢布的旧译。
- Tân Hoa Tự Điển 1.罗列分布。 2.俄国和苏联货币卢布的旧译。
Eng
- CC-CEDICT to display|to spread out|to distribute|old spelling of 盧布|卢布[lu2 bu4], ruble
- Cihui to display; to spread out; to distribute; old spelling of 盧布|卢布, ruble