羅帶 luó dài · la đái Hán Việt: la đái · Pinyin: luó dài Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 帶 (đái)Pinyinluó dàiHán Việtla đáiCấu tạo羅 + 帶 · la + đái nghĩa thành phần: la + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丝织的衣带; 喻曲折的河流。Tân Hoa Tự Điển 1.丝织的衣带。 2.喻曲折的河流。