羅幬 luó chóu · la trù Hán Việt: la trù · Pinyin: luó chóu Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 幬 (trù)Pinyinluó chóuHán Việtla trùCấu tạo羅 + 幬 · la + trù nghĩa thành phần: la + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罗帷。Tân Hoa Tự Điển 1.罗帷。