羅幌 luó huǎng · la hoảng Hán Việt: la hoảng · Pinyin: luó huǎng Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 幌 (hoảng)Pinyinluó huǎngHán Việtla hoảngCấu tạo羅 + 幌 · la + hoảng nghĩa thành phần: la + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丝罗床帐; 丝罗帷幔。Tân Hoa Tự Điển 1.丝罗床帐。 2.丝罗帷幔。