羅弋 luó yì · la dặc Hán Việt: la dặc · Pinyin: luó yì Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 弋 (dặc)Pinyinluó yìHán Việtla dặcCấu tạo羅 + 弋 · la + dặc nghĩa thành phần: la + dặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕鸟的工具; 网罗。Tân Hoa Tự Điển 1.捕鸟的工具。 2.网罗。