罗德里戈拉托

luó dé lǐ gē lā tuōla đức lí qua lạp thác

Hán Việt: la đức lí qua lạp thác · Pinyin: luó dé lǐ gē lā tuō

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 里 (lí) + 戈 (qua) + 拉 (lạp) + 託 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rodrigo Rato

Đức

  • Handedict Rodrigo Rato (Eig, Pers, 1949 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗德斯岛战记 · 罗德西亚人 · 罗德西亚的 · 罗德里格斯