罗德西亚人

luō dé xī yà rénla đức tây á nhân

Hán Việt: la đức tây á nhân · Pinyin: luō dé xī yà rén

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 西 (tây) + 亞 (á) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người Rhodesia

Đức

  • Handedict Homo rhodesiensis (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗德西亚的 · 罗德里格斯 · 罗德岛州 · 罗德斯岛战记 · 罗德西亚 · 罗德里克 · 罗德里戈 · 罗德里戈拉托