Tổng quan
Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 西 (tây) + 亞 (á) + 的 (đích)
- Hán Việt
- la đức tây á đích
- Cấu tạo
- 羅 + 德 + 西 + 亞 + 的 · la + đức + tây + á + đích
nghĩa thành phần: la + đức + tây + á + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
亚的斯亚贝巴 · 罗德西亚人 · 罗德里格斯 · 罗德岛州 · 罗德斯岛战记 · 罗德西亚 · 罗德里克 · 罗德里戈