罗德西亚的

la đức tây á đích

Hán Việt: la đức tây á đích

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 西 (tây) + 亞 (á) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚的斯亚贝巴 · 罗德西亚人 · 罗德里格斯 · 罗德岛州 · 罗德斯岛战记 · 罗德西亚 · 罗德里克 · 罗德里戈