羅截

luó jié la tiệt

Hán Việt: la tiệt · Pinyin: luó jié

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (tiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻找等候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻找等候。