羅拉

luó lā la lạp

Hán Việt: la lạp · Pinyin: luó lā

Tổng quan

con lăn (từ mượn)

Cấu tạo: (la) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con lăn (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT roller (loanword)
  • Cihui roller (loanword)