罗拉

luó lāla lạp

Hán Việt: la lạp · Pinyin: luó lā

Tổng quan

trục lăn; con lăn; ru-lô.; trục cuốn (làm căng sợi trong máy dệt). (英: voller)

Cấu tạo: 羅 (la) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con lăn (từ mượn)
  • Biên soạn 羅拉 uólā n. <mach.> 1. roller 2. roller on a loom

Eng

  • Cihui roller (loanword)

Đức

  • Handedict Walze

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸 · 拉住