羅拜

luó bài la bái

Hán Việt: la bái · Pinyin: luó bài

Tổng quan

xếp hàng để bái lạy

Cấu tạo: (la) + (bái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xếp hàng để bái lạy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圍著叩拜。唐.白居易〈祭崔相公文〉:「平生親友,羅拜柩前。」《三國演義》第二九回:「孫策見官民俱羅拜於水中,不顧衣服,乃勃然大怒。」

Eng

  • CC-CEDICT to line up to pay homage
  • Cihui to line up to pay homage