羅括 luó kuò · la quát Hán Việt: la quát · Pinyin: luó kuò Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 括 (quát)Pinyinluó kuòHán Việtla quátCấu tạo羅 + 括 · la + quát nghĩa thành phần: la + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包括﹐包罗。Tân Hoa Tự Điển 1.包括﹐包罗。