羅齋 luó zhāi · la trai Hán Việt: la trai · Pinyin: luó zhāi Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 齋 (trai)Pinyinluó zhāiHán Việtla traiCấu tạo羅 + 齋 · la + trai nghĩa thành phần: la + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓环立集聚于市街﹐等候雇佣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓环立集聚于市街﹐等候雇佣。