罗斯基勒大教堂

luó sī jī lēi dà jiào tángla tư cơ lặc đại giáo đường

Hán Việt: la tư cơ lặc đại giáo đường · Pinyin: luó sī jī lēi dà jiào táng

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 勒 (lặc) + 大 (đại) + 教 (giáo) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại giáo đường Roskilde

Đức

  • Handedict Kathedrale von Roskilde

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗斯特洛波维奇 · 罗斯巴赫会战 · 罗斯托克大学