罗斯巴赫会战

luó sī bā hè huì zhànla tư ba hách hội chiến

Hán Việt: la tư ba hách hội chiến · Pinyin: luó sī bā hè huì zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 巴 (ba) + 赫 (hách) + 會 (hội) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trận Roßbach

Đức

  • Handedict Schlacht von Roßbach (Gesch, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗斯托克大学 · 罗斯基勒大教堂 · 罗斯托夫州 · 罗斯特洛波维奇 · 罗斯福新政