罗斯托克大学

luó sī tuō kè dà xuéla tư thác khắc đại học

Hán Việt: la tư thác khắc đại học · Pinyin: luó sī tuō kè dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 克 (khắc) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Rostock

Đức

  • Handedict Universität Rostock

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学代表队 · 大学副校长 · 大学城居民 · 大学肄业生 · 大学学科能力测验 · 大学二年级生 · 大学全体师生 · 大学校长职位