羅旛 luó fān · la phan Hán Việt: la phan · Pinyin: luó fān Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 旛 (phan)Pinyinluó fānHán Việtla phanCấu tạo羅 + 旛 · la + phan nghĩa thành phần: la + phan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代新春时戴在头上的装饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代新春时戴在头上的装饰物。