羅漢柏

la hán bách

Hán Việt: la hán bách

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (hán) + (bách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羅漢柏 uóhànbǎi n. <bot.> arbor vitae M:²kē