羅漢肚 luó hàn dù · la hán đỗ Hán Việt: la hán đỗ · Pinyin: luó hàn dù Tổng quan bụng phệ Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 肚 (đỗ)Pinyinluó hàn dùHán Việtla hán đỗCấu tạo羅 + 漢 + 肚 · la + hán + đỗ nghĩa thành phần: la + hán + đỗ Nghĩa ViệtCihui bụng phệEngCC-CEDICT potbellyCihui potbelly