罗汉肚 luó hàn dù·la hán đỗ Hán Việt: la hán đỗ · Pinyin: luó hàn dù Tổng quan bụng phệ Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 肚 (đỗ)Pinyinluó hàn dùHán Việtla hán đỗTừ loạidanhCấu tạo羅 + 漢 + 肚 · la + hán + đỗ nghĩa thành phần: la + hán + đỗ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bụng phệTần suất từ bụng phệEngCihui potbellyTần suất từ potbelly Từ liên quan Gần nghĩa罗汉拳 · 罗汉果 · 罗汉病 · 罗汉豆 · 罗汉鱼 · 羅漢供 · 羅漢講 · 罗汉