羅漢菜

luó hàn cài la hán thái

Hán Việt: la hán thái · Pinyin: luó hàn cài

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (hán) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂合各种蔬果烹制的一种什锦素菜。也称罗汉斋。寺庙中常食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂合各种蔬果烹制的一种什锦素菜。也称罗汉斋。寺庙中常食。