羅特 luō tè · la đặc Hán Việt: la đặc · Pinyin: luō tè Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 特 (đặc)Pinyinluō tèHán Việtla đặcCấu tạo羅 + 特 · la + đặc nghĩa thành phần: la + đặc