羅禁 luó jìn · la cấm Hán Việt: la cấm · Pinyin: luó jìn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 禁 (cấm)Pinyinluó jìnHán Việtla cấmCấu tạo羅 + 禁 · la + cấm nghĩa thành phần: la + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包围禁闭。Tân Hoa Tự Điển 1.包围禁闭。