羅立 luó lì · la lập Hán Việt: la lập · Pinyin: luó lì Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 立 (lập)Pinyinluó lìHán Việtla lậpCấu tạo羅 + 立 · la + lập nghĩa thành phần: la + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 围环耸立。Tân Hoa Tự Điển 1.围环耸立。