罗素大学集团

luó sù dà xué jí tuánla tố đại học tập đoàn

Hán Việt: la tố đại học tập đoàn · Pinyin: luó sù dà xué jí tuán

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 素 (tố) + 大 (đại) + 學 (học) + 集 (tập) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Russell

Đức

  • Handedict Russell-Gruppe (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集团式罪行 · 集团购买力 · 集團購買力