集團購買力 jí tuán gòu mǎi lì · tập đoàn cấu mãi lực Hán Việt: tập đoàn cấu mãi lực · Pinyin: jí tuán gòu mǎi lì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 購 (cấu) + 買 (mãi) + 力 (lực)Pinyinjí tuán gòu mǎi lìHán Việttập đoàn cấu mãi lựcCấu tạo集 + 團 + 購 + 買 + 力 · tập + đoàn + cấu + mãi + lực nghĩa thành phần: tập + đoàn + cấu + mãi + lực