集團購買力

jí tuán gòu mǎi lìtập đoàn cấu mãi lực

Hán Việt: tập đoàn cấu mãi lực · Pinyin: jí tuán gòu mǎi lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指机关﹑团体﹑企业﹑事业等社会单位购买公用消费品的货币支付能力。同社会"个人购买力"相对。

Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 購 (cấu) + 買 (mãi) + 力 (lực)

Từ liên quan

Gần nghĩa

集团式罪行 · 集团军群 · 集团屠杀 · 集团政治 · 集團盈利 · 集团结婚 · 集团编码 · 集團重組