集团式罪行 tập đoàn thức tội hành Hán Việt: tập đoàn thức tội hành Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 團 (đoàn) + 式 (thức) + 罪 (tội) + 行 (hành)Hán Việttập đoàn thức tội hànhTừ loạidanhCấu tạo集 + 團 + 式 + 罪 + 行 · tập + đoàn + thức + tội + hành nghĩa thành phần: tập + đoàn + thức + tội + hành Nghĩa ViệtBiên soạn syndicated crimeEngCihui 集團式罪行 ítuánshì zuìxíng n. syndicated crime Từ liên quan Gần nghĩa罪行累累 · 集团购买力 · 集團購買力 · 罪行法定 · 集团军群 · 集团屠杀 · 集团政治 · 集团盈利