羅紋

luó wén la văn

Hán Việt: la văn · Pinyin: luó wén

Tổng quan

gân (trong vải) | hoa văn gân

Cấu tạo: (la) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gân (trong vải) | hoa văn gân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.木的紋理。 2.頭紋。也作「腡紋」。 3.絲織物的細紋。《北史.卷九四.流求傳》:「其男子用鳥羽為冠,裝以珠貝,飾以赤毛,形製不同。婦人以羅紋白布為帽,其形方正。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回旋的花纹或水纹等; 螺圈形封闭式的指纹。亦泛指指纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回旋的花纹或水纹等。 2.螺圈形封闭式的指纹。亦泛指指纹。

Eng

  • CC-CEDICT rib (in fabric)|ribbed pattern
  • Cihui rib (in fabric); ribbed pattern