羅綺 luó qǐ · la khỉ Hán Việt: la khỉ · Pinyin: luó qǐ Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 綺 (khỉ)Pinyinluó qǐHán Việtla khỉCấu tạo羅 + 綺 · la + khỉ nghĩa thành phần: la + khỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罗和绮。多借指丝绸衣裳; 指衣着华贵的女子; 喻繁华。Tân Hoa Tự Điển 1.罗和绮。多借指丝绸衣裳。 2.指衣着华贵的女子。 3.喻繁华。