羅罔 luó wǎng · la võng Hán Việt: la võng · Pinyin: luó wǎng Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 罔 (võng)Pinyinluó wǎngHán Việtla võngCấu tạo羅 + 罔 · la + võng nghĩa thành phần: la + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"罗网"。