羅舞 luó wǔ · la vũ Hán Việt: la vũ · Pinyin: luó wǔ Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 舞 (vũ)Pinyinluó wǔHán Việtla vũCấu tạo羅 + 舞 · la + vũ nghĩa thành phần: la + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回旋舞蹈。Tân Hoa Tự Điển 1.回旋舞蹈。