羅薦 luó jiàn · la tiến Hán Việt: la tiến · Pinyin: luó jiàn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 薦 (tiến)Pinyinluó jiànHán Việtla tiếnCấu tạo羅 + 薦 · la + tiến nghĩa thành phần: la + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"罗■"; 丝织席褥。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"罗■"。 2.丝织席褥。