羅莎

luó shā la toa

Hán Việt: la toa · Pinyin: luó shā

Tổng quan

Rosa (tên)

Cấu tạo: (la) + (toa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rosa (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Rosa (name)
  • Cihui Rosa (name)