羅行 luó xíng · la hành Hán Việt: la hành · Pinyin: luó xíng Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 行 (hành)Pinyinluó xíngHán Việtla hànhCấu tạo羅 + 行 · la + hành nghĩa thành phần: la + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罗列成行。Tân Hoa Tự Điển 1.罗列成行。