羅針

luó zhēn la châm

Hán Việt: la châm · Pinyin: luó zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罗盘的指针; 用以比喻言语﹑行动的指向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罗盘的指针。 2.用以比喻言语﹑行动的指向。