罗阇

luó dūla đồ

Hán Việt: la đồ · Pinyin: luó dū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古高昌对于糜粥之称。

Cấu tạo: 羅 (la) + 闍 (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古高昌对于糜粥之称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗东 · 罗兰 · 罗兹 · 罗列 · 罗利 · 罗刹 · 罗勒 · 罗口