羅雀 luó què · la tước Hán Việt: la tước · Pinyin: luó què Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 雀 (tước)Pinyinluó quèHán Việtla tướcCấu tạo羅 + 雀 · la + tước nghĩa thành phần: la + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容门庭寂静或冷落; 喻用眷法搜刮财物。Tân Hoa Tự Điển 1.形容门庭寂静或冷落。 2.喻用眷法搜刮财物。