罗马教廷使节之职

luó mǎ jiào tíng shǐ jié zhī zhíla mã giáo đình sử tiết chi chức

Hán Việt: la mã giáo đình sử tiết chi chức · Pinyin: luó mǎ jiào tíng shǐ jié zhī zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 教 (giáo) + 廷 (đình) + 使 (sử) + 節 (tiết) + 之 (chi) + 職 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sứ thần Tòa Thánh

Đức

  • Handedict Nuntiatur (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗马不是一日建成的 · 罗马,不设防的城市 · 罗马尼亚共产党 · 罗马足球俱乐部 · 罗马国际刑事法院规约 · 罗马尼亚足球甲级联赛 · 罗马里奥迪苏沙法利亚