羅髻 luó jì · la kế Hán Việt: la kế · Pinyin: luó jì Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 髻 (kế)Pinyinluó jìHán Việtla kếCấu tạo羅 + 髻 · la + kế nghĩa thành phần: la + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘状发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.盘状发髻。