罘网 phù võng Hán Việt: phù võng Tổng quan Cấu tạo: 罘 (phù) + 网 (võng)Hán Việtphù võngCấu tạo罘 + 网 · phù + võng nghĩa thành phần: phù + võng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 捕捉野獸用的網子。《文選.班固.西都賦》:「罘網連紘,籠山絡野。」《文選.司馬相如.子虛賦》:「列卒滿澤,罘網彌山。」