罘罕 phù hãn Hán Việt: phù hãn Tổng quan Cấu tạo: 罘 (phù) + 罕 (hãn)Hán Việtphù hãnCấu tạo罘 + 罕 · phù + hãn nghĩa thành phần: phù + hãn Từ liên quan Gần nghĩa罕有 · 罕覯 · 罕见 · 罕觏 · 罘罳 · 罕有的 · 罕见的 · 罘1.