罰則

fá zé phạt tắc

Hán Việt: phạt tắc · Pinyin: fá zé

Tổng quan

quy định xử phạt | hình phạt

Cấu tạo: (phạt) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy định xử phạt | hình phạt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 統稱規定懲罰的法令。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关处罚的规定或条文。

Eng

  • CC-CEDICT penal provision; penalty
  • Cihui penal provision; penalty

ja

  • JMdict punishment|penalty|penal regulations|penal provisions|penal code