罚则
phạt tắc
Hán Việt: phạt tắc · Pinyin: fá zé
Tổng quan
quy định xử phạt; hình phạt
有关处罚的规定或条文。
統稱規定懲罰的法令。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điều khoản phạt
- Tần suất từ quy định xử phạt; hình phạt
- Biên soạn penal regulations; punitive provisions
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 統稱規定懲罰的法令。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有关处罚的规定或条文。
Eng
- JMdict punishment
- JMdict penalty
- JMdict penal regulations
- JMdict penal provisions
- JMdict penal code
- Cihui penal provision; penalty
- Tần suất từ n. penal regulations; punitive provisions
ja
- JMdict 罰則(ばっそく)