罚单

fá dānphạt đan

Hán Việt: phạt đan · Pinyin: fá dān

Tổng quan

vé phạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

罚款的通知单:交通违规~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

開列違規事項及處分方法的憑單。如:「他違規停車,被開了一張罰單。」

Cấu tạo: 罰 (phạt) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông báo vi phạm
  • Tần suất từ phạt thiền/phạt thiện/phạt đan: hóa đơn phạt; hóa đơn phạt
  • Biên soạn violation ticket M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開列違規事項及處分方法的憑單。如:「他違規停車,被開了一張罰單。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罚款的通知单:交通违规~。

Eng

  • Cihui violation ticket; infringement notice
  • Tần suất từ n. violation ticket M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Strafmandat (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲