罝罘 ta phù Hán Việt: ta phù Tổng quan Cấu tạo: 罝 (ta) + 罘 (phù)Hán Việtta phùCấu tạo罝 + 罘 · ta + phù nghĩa thành phần: ta + phù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 捕捉鳥獸的網子。唐.皇甫枚《王知古》:「往往設罝罘於通道,則犬彘無遺。」