罝罘 ta phù Hán Việt: ta phù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 捕捉鳥獸的網子。唐.皇甫枚《王知古》:「往往設罝罘於通道,則犬彘無遺。」 Cấu tạo: 罝 (ta) + 罘 (phù)Hán Việtta phùTừ loạidanhCấu tạo罝 + 罘 · ta + phù nghĩa thành phần: ta + phù Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưới bắt thúTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 捕捉鳥獸的網子。唐.皇甫枚《王知古》:「往往設罝罘於通道,則犬彘無遺。」 Từ liên quan Gần nghĩa罘罳 · 罘1. · 罘2. · 罘思 · 罘網 · 罘罔 · 罘罕 · 罘罝