罟客

gǔ kè cổ khách

Hán Việt: cổ khách · Pinyin: gǔ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漁人。宋.梅堯臣〈汴之水三章送淮南提刑李舍人〉詩:「罟客自求魚,清江莫相避。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渔夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渔夫。