罟師 gǔ shī · cổ sư Hán Việt: cổ sư · Pinyin: gǔ shī Tổng quan Cấu tạo: 罟 (cổ) + 師 (sư)Pinyingǔ shīHán Việtcổ sưCấu tạo罟 + 師 · cổ + sư nghĩa thành phần: cổ + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔夫。Tân Hoa Tự Điển 1.渔夫。EngCihui 罟師 gǔshī n. <wr.> old fisherman M:ge/¹míng/²wèi