罟弋 gǔ yì·cổ dặc Hán Việt: cổ dặc · Pinyin: gǔ yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.捕鱼捉鸟的工具。 Cấu tạo: 罟 (cổ) + 弋 (dặc)Pinyingǔ yìHán Việtcổ dặcCấu tạo罟 + 弋 · cổ + dặc nghĩa thành phần: cổ + dặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.捕鱼捉鸟的工具。 Từ liên quan Gần nghĩa弋江 · 弋獲 · 弋获 · 弋阳 · 弋江区 · 弋阳县 · 弋阳腔 · 弋陽腔