罟拢 gǔ lǒng · cổ long Hán Việt: cổ long · Pinyin: gǔ lǒng Tổng quan Cấu tạo: 罟 (cổ) + 拢 (long)Pinyingǔ lǒngHán Việtcổ longCấu tạo罟 + 拢 · cổ + long nghĩa thành phần: cổ + long